Yamaha việt nam > YAMAHA-HOÀNG - Sản Phẩm
| Động cơ | | | | Loại động cơ | 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió | | | | Bố trí xi lanh | - | | | | Dunh tích xy lanh | 113.7cc | | | | Đường kính và hành trình piston | 50mm x 57,9mm | | | | Tỷ số nén | 8,8 : 1 | | | | Công suất tối đa | 6,54KW (8,9PS/8.000 vòng/phút) | | | | Mô men cực đại | 8,63Nm (0,88kgf-m/7.000 vòng/phút) | | | | Hệ thống khởi động | Cần đạp và khởi động bằng điện | | | | Hệ thống bôi trơn | Kiểu cácte ướt | | | | Dung tích dầu máy | 0,8 lít | | | | Dung tích bình xăng | 4,8 lít | | | | Bộ chế hòa khí | SU25 x 1, le tự động | | | | Hệ thống đánh lửa | DC-CDI | | | | Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 3,133 / 3,583 | | | | Hệ thống ly hợp | Khô - Ly tâm tự động | | | | Kiểu hệ thống truyền lực | Dây đai tự động | | | | Tỷ số truyền động | - | | | | Khung xe | | | | Loại khung | Ống thép | | | | Kích thước bánh trước / bánh sau | 70/90-16MC 36P / 80/90 - 16MC 43P | | | | Phanh trước | Đĩa thủy lực | | | | Phanh sau | Phanh thường | | | | Giảm xóc trước | Phuộc nhún | | | | Giảm xóc sau | Hai phuộc nhún, giảm chấn dầu và lò xo | | | | Đèn trước | 12V 35W / 35W x 1 | | | | Kích thước | | | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1.935mm x 675mm x 1.090mm | | | | Độ cao yên xe | 770mm | | | | Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1.280mm | | | | Khoảng cách gầm so với mặt đất | 137mm | | | | Trọng lượng khô / ướt | 103kg / 108kg | | | | Bảo hành | | | | Thời gian bảo hành | 1 năm |
|
Copyright (c) 2011 DNTN - TM HOÀNG
Địa chỉ : 311a Lê Văn
Sỹ , phương 13 , quân 3 ,TP.HCM
ĐT: 08.38467588 Fax: 08.39318978