Yamaha việt nam > YAMAHA-HOÀNG - Sản Phẩm
Taurus SR Phanh đĩa
Báo giá xe yamaha
|
Taurus SR Phanh đĩa
Báo giá xe yamaha
|
Taurus SR Phanh đĩa
Báo giá xe yamaha
|
Taurus SR Phanh đĩa
Báo giá xe yamaha
|
Taurus SR Phanh đĩa
Báo giá xe yamaha
|
| Động cơ | | | Loại động cơ | 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió | | | Bố trí xi lanh | Xy lanh đơn, nghiêng phía trước | | | Dunh tích xy lanh | 114cc | | | Đường kính và hành trình piston | 50mm × 57.9mm | | | Tỷ số nén | 9.3:1 | | | Công suất tối đa | 6.0 kW / 7500 vòng/phút | | | Mô men cực đại | 8.3 N.m / 4500 vòng/phút | | | Hệ thống khởi động | Cần đạp và khởi động bằng điện | | | Hệ thống bôi trơn | Kiểu cácte ướt | | | Dung tích dầu máy | 1,0 L | | | Dung tích bình xăng | 4,2 L | | | Bộ chế hòa khí | VM 17 | | | Hệ thống đánh lửa | C.D.I. | | | Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp | 3.375/2.733 | | | Hệ thống ly hợp | Khớp số nhiều lá | | | Kiểu hệ thống truyền lực | 4 số tròn | | | Tỷ số truyền động | Số 1: 2.833 - Số 2: 1.875 - Số 3: 1.353 - Số 4: 1.045 | | | Khung xe | | | Loại khung | Ống thép kết cấu mới | | | Kích thước bánh trước / bánh sau | 60/100-17MC 33P / 70/90 - 17MC 43P | | | Phanh trước | Phanh đĩa | | | Phanh sau | Phanh cơ | | | Giảm xóc trước | Giảm chấn dầu, lò xo | | | Giảm xóc sau | Giảm chấn dầu, lò xo | | | Đèn trước | 12V32W/32W x 1 | | | Kích thước | | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 1930mm×675mm×1055mm | | | Độ cao yên xe | 755mm | | | Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1,235mm | | | 126mm | 88mm | | | Trọng lượng khô / ướt | 92 / 97 kg | | | Bảo hành | | | Thời gian bảo hành | 1 năm |
|
Copyright (c) 2011 DNTN - TM HOÀNG
Địa chỉ : 311a Lê Văn
Sỹ , phương 13 , quân 3 ,TP.HCM
ĐT: 08.38467588 Fax: 08.39318978